Kết quả tra từ “扎鲁特”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
扎鲁特Zā lǔ tè
扎鲁特: Kỳ Jarud hoặc Jarud khoshuu ở Thông Liêu 通遼|通辽[Tong1 liao2], Nội Mông
扎鲁特旗Zā lǔ tè qí
扎鲁特旗: Kỳ Jarud hoặc Jarud khoshuu ở Thông Liêu 通遼|通辽[Tong1 liao2], Nội Mông