Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “扎赉特”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
扎赉特Zhā lài tè

扎赉特: Jalaid hoặc Zhalaid (tên gọi); cờ Jalaid, Mông Cổ gọi là khoshuu Zhalaid, thuộc liên minh Hinggan 興安盟|兴安盟[Xing1 an1 meng2], phía đông Nội Mông

Cụm từ
扎赉特旗Zhā lài tè qí

扎赉特旗: Kỳ Jalaid, Mông Cổ là Zhalaid khoshuu, thuộc minh Hưng An 興安盟|兴安盟[Xing1 an1 meng2], phía đông Nội Mông

Cụm từ