Kết quả tra từ “扎营”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
扎营zhā yíng
扎营: cắm trại; dựng trại; đóng quân; đóng trại; phiên âm Đài Loan [zha2 ying2]