Kết quả tra từ “扎尔达里”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
扎尔达里Zā ěr dá lǐ
扎尔达里: Asif Ali Zardari (1956-), chính trị gia Đảng Nhân dân Pakistan, chồng goá của Benazir Bhutto bị ám sát, tổng thống Pakistan từ 2008-2013