Kết quả tra từ “才气”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
才气cái qì
才气: tài năng (thường về văn học hoặc nghệ thuật)
才气过人cái qì guò rén
才气过人: tài năng xuất chúng (thành ngữ); sự nhạy bén và hiểu biết vượt trội