Kết quả tra từ “手足口症”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
手足口症shǒu zú kǒu zhèng
手足口症: bệnh tay chân miệng ở người, một nhiễm virus