Kết quả tra từ “手语”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
手语shǒu yǔ
手语: ngôn ngữ ký hiệu
打手语dǎ shǒu yǔ
打手语: sử dụng ngôn ngữ ký hiệu