Kết quả tra từ “手脚不干净”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
手脚不干净shǒu jiǎo bù gān jìng
手脚不干净: trộm cắp; nhẹ tay; dễ trộm cắp