Kết quả tra từ “手紧”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
手紧shǒu jǐn
手紧: keo kiệt; thắt chặt chi tiêu; thiếu tiền; khó khăn về tài chính