Kết quả tra từ “手欠”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
手欠shǒu qiàn
手欠: (khẩu ngữ) hay chạm vào những thứ không nên đụng vào