Kết quả tra từ “手枪”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
手枪shǒu qiāng
手枪: súng lục; LT:把[ba3]
转轮手枪zhuàn lún shǒu qiāng
转轮手枪: súng lục ổ xoay
打手枪dǎ shǒu qiāng
打手枪: thủ dâm
左轮手枪zuǒ lún shǒu qiāng
左轮手枪: súng lục ổ xoay