Kết quả tra từ “手无寸铁”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
手无寸铁shǒu wú cùn tiě
手无寸铁: nghĩa đen: không một tấc sắt (thành ngữ); không có vũ khí và không phòng bị