Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
手无寸铁手無寸鐵

shǒu wú cùn tiě

手无寸铁 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 手无寸铁 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: không một tấc sắt (thành ngữ)
  2. không có vũ khí và không phòng bị
Tra từ liên quan