Kết quả tra từ “手把”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
手把shǒu bà
手把: tay cầm
游戏手把yóu xì shǒu bà
游戏手把: tay cầm chơi game (Đài Loan)