Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “手巧”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
手巧shǒu qiǎo

手巧: khéo tay; giỏi thủ công

Cụm từ
心灵手巧xīn líng shǒu qiǎo

心灵手巧: khéo léo; thông minh; tinh xảo

Cụm từ