Kết quả cho “手巧”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
khéo tay; giỏi thủ công
khéo léo; thông minh; tinh xảo
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
khéo tay; giỏi thủ công
khéo léo; thông minh; tinh xảo