Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “手巧”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
手巧
shǒu qiǎo

khéo tay; giỏi thủ công

Cụm từ
心灵手巧
xīn líng shǒu qiǎo

khéo léo; thông minh; tinh xảo

Cụm từ