Kết quả tra từ “手巧”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
手巧shǒu qiǎo
手巧: khéo tay; giỏi thủ công
心灵手巧xīn líng shǒu qiǎo
心灵手巧: khéo léo; thông minh; tinh xảo