Kết quả cho “手工”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thủ công, làm bằng tay
thủ công nghiệp
bàn làm mộc; bàn làm thủ công
thủ công mỹ nghệ; nghệ thuật và thủ công
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thủ công, làm bằng tay
thủ công nghiệp
bàn làm mộc; bàn làm thủ công
thủ công mỹ nghệ; nghệ thuật và thủ công