Kết quả tra từ “手卷”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
手卷shǒu juǎn
手卷: biến thể của 手卷[shou3 juan3]
手卷shǒu juàn
手卷: tranh cuộn cầm tay