Kết quả tra từ “手到拈来”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
手到拈来shǒu dào niān lái
手到拈来: ngh. chìa tay ra là nắm được (thành ngữ); hình bóng: dễ làm