Kết quả tra từ “扇区”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
扇区shàn qū
扇区: sector đĩa (tin học)
引导扇区yǐn dǎo shàn qū
引导扇区: sector khởi động