Kết quả tra từ “扁穴”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
扁穴biǎn xué
扁穴: amidan; hiện viết là 扁桃體|扁桃体[bian3 tao2 ti3]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
扁穴: amidan; hiện viết là 扁桃體|扁桃体[bian3 tao2 ti3]