Kết quả tra từ “扁桃腺”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
扁桃腺biǎn táo xiàn
扁桃腺: amidan
扁桃腺炎biǎn táo xiàn yán
扁桃腺炎: viêm amidan