Kết quả tra từ “扁担”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
扁担biǎn dan
扁担: đòn gánh; cái đòn gánh; LT:根[gen1]
扁担星Biǎn dan xīng
扁担星: sao Ngưu Lang và hai ngôi sao liền kề