Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扁担扁擔

biǎn dan

扁担 là gì?

扁担 [biǎn dan] có nghĩa là đòn gánh; cái đòn gánh; LT:根[gen1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扁担 trong tiếng Việt

  1. đòn gánh
  2. cái đòn gánh
  3. LT:根[gen1]

Cách đọc và ghi nhớ 扁担

扁担 được đọc là biǎn dan, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đòn gánh; cái đòn gánh; LT:根[gen1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan