扁担 là gì?
扁担 [biǎn dan] có nghĩa là đòn gánh; cái đòn gánh; LT:根[gen1].
Nghĩa của từ 扁担 trong tiếng Việt
- đòn gánh
- cái đòn gánh
- LT:根[gen1]
Cách đọc và ghi nhớ 扁担
扁担 được đọc là biǎn dan, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đòn gánh; cái đòn gánh; LT:根[gen1]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .