Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “所知”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
所知suǒ zhī

所知: điều đã biết; điều một người biết

Cụm từ
据我所知jù wǒ suǒ zhī

据我所知: theo như tôi biết; theo như tôi được biết

Cụm từ
一无所知yī wú suǒ zhī

一无所知: không biết gì cả (thành ngữ); hoàn toàn ngu dốt; không một chút manh mối nào

Thành ngữ