Kết quả tra từ “所有权”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
所有权suǒ yǒu quán
所有权: quyền sở hữu; quyền chiếm hữu; quyền tài sản; quyền sở hữu (tài sản)