Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “所以然”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
所以然suǒ yǐ rán

所以然: lý do tại sao

Cụm từ
知其然而不知其所以然zhī qí rán ér bù zhī qí suǒ yǐ rán

知其然而不知其所以然: (thành ngữ) biết rằng nó là như vậy nhưng không biết tại sao nó là như vậy

Thành ngữ