Kết quả tra từ “所为”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
所为suǒ wéi
所为: điều một người làm; hành vi
所作所为suǒ zuò suǒ wéi
所作所为: hành vi và việc làm của một người