Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
所作所为所作所為

suǒ zuò suǒ wéi

所作所为 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 所作所为 trong tiếng Việt

hành vi và việc làm của một người

Tra từ liên quan