Kết quả cho “房钱”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tiền thuê phòng; thuê nhà
quỹ đen; khoản tiền giấu kín
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tiền thuê phòng; thuê nhà
quỹ đen; khoản tiền giấu kín