Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “房钱”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
房钱
fáng qián

tiền thuê phòng; thuê nhà

Cụm từ
私房钱
sī fáng qián

quỹ đen; khoản tiền giấu kín

Cụm từ