Kết quả tra từ “房钱”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
房钱fáng qián
房钱: tiền thuê phòng; thuê nhà
私房钱sī fáng qián
私房钱: quỹ đen; khoản tiền giấu kín