Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
房钱房錢

fáng qián

房钱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 房钱 trong tiếng Việt

tiền thuê phòng; thuê nhà

Tra từ liên quan