Kết quả tra từ “房劳”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
房劳fáng láo
房劳: suy nhược tinh chất thận do quan hệ tình dục quá độ (YHCT)