房劳房勞 fáng láo 房劳 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 房劳 trong tiếng Việt suy nhược tinh chất thận do quan hệ tình dục quá độ (YHCT) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan