Kết quả tra từ “房产证”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
房产证fáng chǎn zhèng
房产证: giấy chứng nhận quyền sở hữu tài sản; bằng sở hữu tài sản