Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “戽”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

戽: gầu nước để tưới tiêu

Từ vựng
戽水hù shuǐ

戽水: tát nước tưới tiêu (thủ công hoặc bằng guồng nước)

Cụm từ
戽斗hù dǒu

戽斗: gầu tát nước (dụng cụ để tưới đồng ruộng); hàm dưới nhô ra

Cụm từ