Kết quả tra từ “户限”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
户限hù xiàn
户限: ngưỡng cửa
户限为穿hù xiàn wéi chuān
户限为穿: khách đến không ngớt (thành ngữ)