Kết quả tra từ “户部尚书”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
户部尚书hù bù shàng shū
户部尚书: Thượng thư Bộ Hộ (từ thời nhà Hán trở đi)