Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
户部尚书戶部尚書

hù bù shàng shū

户部尚书 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 户部尚书 trong tiếng Việt

Thượng thư Bộ Hộ (từ thời nhà Hán trở đi)

Tra từ liên quan