Kết quả tra từ “戴维斯”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
戴维斯Dài wéi sī
戴维斯: Davis hoặc Davies (tên gọi)
戴维斯杯Dài wéi sī bēi
戴维斯杯: Cúp Davis (giải thi đấu quần vợt đồng đội quốc tế)
琳·戴维斯Lín · Dài wéi sī
琳·戴维斯: Lynn E. Davis (1943-), học giả Hoa Kỳ và chuyên gia kiểm soát vũ khí, thứ trưởng ngoại giao 1993-1997