Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
戴维斯杯戴維斯杯

Dài wéi sī bēi

戴维斯杯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 戴维斯杯 trong tiếng Việt

Cúp Davis (giải thi đấu quần vợt đồng đội quốc tế)

Tra từ liên quan