Kết quả tra từ “戴有色眼镜”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
戴有色眼镜dài yǒu sè yǎn jìng
戴有色眼镜: đeo kính màu; có quan điểm định kiến