Kết quả tra từ “戴孝”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
戴孝dài xiào
戴孝: mặc đồ tang; đang chịu tang
披麻戴孝pī má dài xiào
披麻戴孝: mặc đồ tang; đang chịu tang; cũng viết là 披麻帶孝|披麻带孝