Kết quả tra từ “截然”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
截然jié rán
截然: một cách rõ ràng; hoàn toàn; triệt để
截然不同jié rán bù tóng
截然不同: hoàn toàn khác biệt; khác nhau như trắng với đen