Kết quả tra từ “战死沙场”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
战死沙场zhàn sǐ shā chǎng
战死沙场: chết trên chiến trường (thành ngữ)