Kết quả tra từ “战术”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
战术zhàn shù
战术: chiến thuật
战术核武器zhàn shù hé wǔ qì
战术核武器: vũ khí hạt nhân chiến thuật
战术导弹zhàn shù dǎo dàn
战术导弹: tên lửa chiến thuật
拖延战术tuō yán zhàn shù
拖延战术: chiến thuật trì hoãn; trì hoãn có chủ ý
人海战术rén hǎi zhàn shù
人海战术: (quân sự) tấn công biển người