Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “战斗部”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
战斗部zhàn dòu bù

战斗部: đầu đạn

Cụm từ
核战斗部hé zhàn dòu bù

核战斗部: đầu đạn hạt nhân

Cụm từ
化学战斗部huà xué zhàn dòu bù

化学战斗部: đầu đạn hóa học

Cụm từ