Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “战兢兢”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
战兢兢
zhàn jīng jīng

run sợ

Cụm từ
战战兢兢
zhàn zhàn jīng jīng

run sợ; hài hùng và lo lắng

Cụm từ