Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
战战兢兢戰戰兢兢

zhàn zhàn jīng jīng

战战兢兢 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 战战兢兢 trong tiếng Việt

run sợ; hài hùng và lo lắng

Tra từ liên quan