Kết quả tra từ “战兢”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
战兢zhàn jīng
战兢: run rẩy; cảnh giác
战兢兢zhàn jīng jīng
战兢兢: run sợ
战战兢兢zhàn zhàn jīng jīng
战战兢兢: run sợ; hài hùng và lo lắng