Kết quả tra từ “战争与和平”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
战争与和平Zhàn zhēng yǔ Hé píng
战争与和平: Chiến tranh và Hòa bình của Tolstoy 托爾斯泰|托尔斯泰