Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “戒严”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
戒严jiè yán

戒严: ban hành thiết quân luật; áp đặt biện pháp khẩn cấp

Cụm từ
戒严区jiè yán qū

戒严区: khu vực hạn chế; vùng áp dụng thiết quân luật

Cụm từ
戒严令jiè yán lìng

戒严令: thiết quân luật

Cụm từ